- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu hành hạ; bị bạo hành; bị ngược đãi (tình dục)
Cô ấy bị ngược đãi từ nhỏ.
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
Anh ấy có xu hướng bạo dâm.
chịu hành hạ; bị bạo hành; bị ngược đãi (tình dục)
Cô ấy bị ngược đãi từ nhỏ.
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
Anh ấy có xu hướng bạo dâm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu hành hạ; bị bạo hành; bị ngược đãi (tình dục)
chịu hành hạ; bị bạo hành; bị ngược đãi (tình dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.