- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
Anh ấy có xu hướng thích bị ngược đãi.
người thích bị hành hạ; kẻ khổ dâm; người có xu hướng thọ ngược cuồng
Anh ấy là một người cuồng dâm.
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
Anh ấy có xu hướng thích bị ngược đãi.
người thích bị hành hạ; kẻ khổ dâm; người có xu hướng thọ ngược cuồng
Anh ấy là một người cuồng dâm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
bị ngược đãi; chịu đựng hành hạ; khổ dâm (tâm lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.