- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được huấn luyện; thọ huấn
Anh ấy đang được huấn luyện.
được huấn luyện; thọ huấn
Anh ấy đang được huấn luyện.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
được huấn luyện; thọ huấn
được huấn luyện; thọ huấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.