- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được phỏng vấn; chấp nhận phỏng vấn
Anh ấy cho biết trong cuộc phỏng vấn.
được phỏng vấn
Anh ấy cho biết khi được phỏng vấn.
được phỏng vấn; trả lời (khảo sát, phỏng vấn)
Anh ấy cho biết trong cuộc phỏng vấn rằng anh ấy hài lòng với kết quả.
được phỏng vấn; chấp nhận phỏng vấn
Anh ấy cho biết trong cuộc phỏng vấn.
được phỏng vấn
Anh ấy cho biết khi được phỏng vấn.
được phỏng vấn; trả lời (khảo sát, phỏng vấn)
Anh ấy cho biết trong cuộc phỏng vấn rằng anh ấy hài lòng với kết quả.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được phỏng vấn; chấp nhận phỏng vấn
được phỏng vấn; chấp nhận phỏng vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.