- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tân ngữ (ngôn ngữ học)
Tân ngữ là bổ ngữ của động từ.
tân ngữ (ngôn ngữ học)
Tân ngữ là bổ ngữ của động từ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
tân ngữ (ngôn ngữ học)
tân ngữ (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.