- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được thưởng; nhận thưởng
Anh ấy đã nhận được giải thưởng.
được thưởng; nhận thưởng
Anh ấy đã nhận được giải thưởng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
được thưởng; nhận thưởng
được thưởng; nhận thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.