- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được săn đón; được hâm mộ nhiệt tình
Sản phẩm này rất được ưa chuộng.
được săn đón; được hâm mộ nhiệt tình
Sản phẩm này rất được ưa chuộng.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Dùng hai tay kính cẩn dâng lên vật quý là ý nghĩa của chữ 捧.
được săn đón; được hâm mộ nhiệt tình
được săn đón; được hâm mộ nhiệt tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.