- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tiếp nhận sự đầu hàng; nhận hàng phục
Chúng tôi đã chấp nhận sự đầu hàng của kẻ thù.
tiếp nhận sự đầu hàng; nhận hàng phục
Chúng tôi đã chấp nhận sự đầu hàng của kẻ thù.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
tiếp nhận sự đầu hàng; nhận hàng phục
tiếp nhận sự đầu hàng; nhận hàng phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.