- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị lừa; bị lừa gạt
Anh ấy bị lừa rồi.
bị lừa; bị gạt
bị lừa; bị gạt
bị lừa; bị lừa gạt
Anh ấy bị lừa rồi.
bị lừa; bị gạt
bị lừa; bị gạt
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
bị lừa; bị lừa gạt
bị lừa; bị lừa gạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.