- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến cách (trong ngữ pháp)
Biến cách là một khái niệm trong ngữ pháp.
biến cách (trong ngữ pháp)
Biến cách là một khái niệm trong ngữ pháp.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
biến cách (trong ngữ pháp)
biến cách (trong ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.