- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta đã lâu không gặp, hôm nay hãy ôn lại chuyện cũ thật vui vẻ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Chúng ta đã lâu không gặp, hôm nay hãy ôn lại chuyện cũ thật vui vẻ.
hoài niệm quá khứ; hoài cổ
Chúng ta cùng nhau ôn chuyện cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
ôn lại chuyện cũ; hàn huyên chuyện xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.