phản bội; bội phản
Anh ta đã phản bội.
nổi loạn; phản loạn; làm phản
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
// NGHĨA CHÍNHphản bội; bội phản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.