- 叒nhược(cây dâu, nhiều tầng lớp chồng nhau)
- 冝nghi(thích hợp)
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Xin hãy xếp sách gọn gàng.
gấp; gấp lại
Xin hãy gấp quần áo gọn gàng.
lặp lại; chồng chất; xếp chồng
chồng; chất đống; đống (danh từ)
Xin hãy xếp sách gọn gàng.
gấp; gấp lại
Xin hãy gấp quần áo gọn gàng.
lặp lại; chồng chất; xếp chồng
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
chồng; chất đống; đống (danh từ)
chồng; lớp; xếp chồng
phần lặp; nhịp lặp
chồng; lớp; xếp chồng
phần lặp; nhịp lặp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.