- 叒nhược(cây dâu, nhiều tầng lớp chồng nhau)
- 冝nghi(thích hợp)
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
xếp chồng; chồng lên nhau
Xin hãy xếp sách gọn gàng.
xếp chồng; chồng lên nhau
Xin hãy xếp sách gọn gàng.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
xếp chồng; chồng lên nhau
xếp chồng; chồng lên nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.