- 叒nhược(cây dâu, nhiều tầng lớp chồng nhau)
- 冝nghi(thích hợp)
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
gấp giấy
Cô ấy thích gấp giấy.
gấp giấy; xếp giấy
Cô ấy thích gấp giấy.
gấp giấy
Cô ấy thích gấp giấy.
gấp giấy; xếp giấy
Cô ấy thích gấp giấy.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
gấp giấy
gấp giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.