- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng mồm luôn nói; lặp đi lặp lại mãi [thành ngữ]
Anh ấy cứ nói yêu tôi mãi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
miệng mồm luôn nói; lặp đi lặp lại mãi [thành ngữ]
Anh ấy cứ nói yêu tôi mãi.
miệng mồm luôn nói; lặp đi lặp lại mãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.