- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thông thương biên giới
Cửa khẩu này rất bận rộn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
cửa khẩu; cảng thông thương biên giới
Cửa khẩu này rất bận rộn.
cửa khẩu; cảng thương mại quốc tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.