- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả miệng.
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả miệng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
miệng khô lưỡi ráo (nói quá nhiều) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.