- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giai đoạn miệng (tâm lý học)
giai đoạn miệng (tâm lý học)
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giai đoạn miệng (tâm lý học)
giai đoạn miệng (tâm lý học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.