- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nước miếng; nước bọt
中嘴里分泌出来的液体zuǐ lǐ fēnmì chūlái de yètǐ
Anh ấy chảy nước dãi rồi.
nước miếng; nước bọt
中嘴里分泌出来的液体zuǐ lǐ fēnmì chūlái de yètǐ
Anh ấy chảy nước dãi rồi.