- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nói hăng say đến mức nước bọt văng tứ tung; hùng hồn sôi nổi
Anh ấy nói chuyện rất hăng say.
nói hăng say đến mức nước bọt văng tứ tung; hùng hồn sôi nổi
Anh ấy nói chuyện rất hăng say.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
nói hăng say đến mức nước bọt văng tứ tung; hùng hồn sôi nổi
nói hăng say đến mức nước bọt văng tứ tung; hùng hồn sôi nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.