- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
keo dạng thỏi (dạng bút)
Tôi cần một cây keo dán.
keo dạng thỏi (dạng bút)
Tôi cần một cây keo dán.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
keo dạng thỏi (dạng bút)
keo dạng thỏi (dạng bút)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.