- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
Anh ấy bị hôi miệng.
hôi miệng; chứng hôi miệng (halitosis)
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
Anh ấy bị hôi miệng.
hôi miệng; chứng hôi miệng (halitosis)
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
hơi thở hôi; chứng hôi miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.