- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)
Nấm khẩu ma là một loại nấm ngon.
nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)
Nấm khẩu ma là một loại nấm ngon.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)
nấm khẩu ma (Tricholoma mongolicum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.