- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khóe miệng; góc miệng
cãi vã; tranh cãi; khẩu chiến
Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
khóe miệng; góc miệng
cãi vã; tranh cãi; khẩu chiến
Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
khóe miệng; góc miệng
cãi vã; tranh cãi; khẩu chiến
khóe miệng; góc miệng
cãi vã; tranh cãi; khẩu chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.