- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói chuyện không rõ ràng.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
Anh ấy nói chuyện không rõ ràng.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói không rõ lời; phát âm không rõ ràng
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
nói ngọng; phát âm không rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.