- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nói năng rõ ràng; phát âm rõ ràng
Anh ấy nói chuyện rõ ràng.
nói năng rõ ràng; phát âm rõ rành mạch
nói năng rõ ràng; phát âm rõ ràng
Anh ấy nói chuyện rõ ràng.
nói năng rõ ràng; phát âm rõ rành mạch
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
nói năng rõ ràng; phát âm rõ ràng
nói năng rõ ràng; phát âm rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.