- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời thượng cổ; thời viễn cổ
中很久以前的时代hěn jiǔ yǐqián de shídài
Thời cổ đại không có điện thoại di động.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời thượng cổ; thời viễn cổ
中很久以前的时代hěn jiǔ yǐqián de shídài
Thời cổ đại không có điện thoại di động.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thời thượng cổ; thời viễn cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.