- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
thơ cổ thể (thể thơ trước đời Đường, hình thức tương đối tự do, thường có 4, 5, 6 hoặc 7 chữ mỗi câu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.