- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ địa từ; từ tính cổ đại
Cổ địa từ là môn khoa học nghiên cứu lịch sử từ trường Trái Đất.
cổ địa từ; từ tính cổ đại
Cổ địa từ là môn khoa học nghiên cứu lịch sử từ trường Trái Đất.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cổ địa từ; từ tính cổ đại
cổ địa từ; từ tính cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.