- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thị trấn Cổ Khanh, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Hương Cổ Khanh ở huyện Vân Lâm.
thị trấn Cổ Khanh, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Hương Cổ Khanh ở huyện Vân Lâm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
thị trấn Cổ Khanh, huyện Vân Lâm, Đài Loan
thị trấn Cổ Khanh, huyện Vân Lâm, Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.