- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thành cổ; cổ thành
Tôi thích đi du lịch thành cổ.
thành cổ; cổ thành
Tôi thích đi du lịch thành cổ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành cổ; cổ thành
thành cổ; cổ thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.