- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
khu Cổ Tháp, thành phố Cẩm Châu, Liêu Ninh(kế thừa)
Quận Cổ Tháp là một quận của thành phố Cẩm Châu.
khu Cổ Tháp, thành phố Cẩm Châu, Liêu Ninh(kế thừa)
Quận Cổ Tháp là một quận của thành phố Cẩm Châu.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
khu Cổ Tháp, thành phố Cẩm Châu, Liêu Ninh
khu Cổ Tháp, thành phố Cẩm Châu, Liêu Ninh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.