- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
chữ cổ; cổ tự
Chữ cổ này rất khó viết.
chữ cổ; dạng cổ của chữ Hán
chữ cổ; cổ tự
Chữ cổ này rất khó viết.
chữ cổ; dạng cổ của chữ Hán
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ cổ; cổ tự
chữ cổ; cổ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.