- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiếng Hy Lạp cổ đại
Anh ấy học tiếng Hy Lạp cổ đại.
tiếng Hy Lạp cổ đại
Anh ấy học tiếng Hy Lạp cổ đại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiếng Hy Lạp cổ đại
tiếng Hy Lạp cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.