- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
Từ xưa đến nay, con người vẫn luôn khám phá bí ẩn của vũ trụ.
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
Từ xưa đến nay, loài người vẫn luôn khám phá bí ẩn của vũ trụ.
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
Từ xưa đến nay, con người vẫn luôn khám phá bí ẩn của vũ trụ.
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
Từ xưa đến nay, loài người vẫn luôn khám phá bí ẩn của vũ trụ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
từ xưa đến nay; từ cổ chí kim [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.