- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ khí hậu học; khoa học khí hậu cổ đại
Cổ khí hậu học là một ngành khoa học nghiên cứu khí hậu Trái Đất trong quá khứ.
cổ khí hậu học; khoa học khí hậu cổ đại
Cổ khí hậu học là một ngành khoa học nghiên cứu khí hậu Trái Đất trong quá khứ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
cổ khí hậu học; khoa học khí hậu cổ đại
cổ khí hậu học; khoa học khí hậu cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.