- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cửa hàng đồ cổ
Cửa hàng đồ cổ này có rất nhiều đồ tốt.
cửa hàng đồ cổ
Cửa hàng đồ cổ này có rất nhiều đồ tốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng đồ cổ
cửa hàng đồ cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.