- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thịt heo xào chua ngọt (món cổ lão nhục)
Thịt heo chua ngọt là món ăn Quảng Đông.
thịt heo xào chua ngọt (món cổ lão nhục)
Thịt heo chua ngọt là món ăn Quảng Đông.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt heo xào chua ngọt (món cổ lão nhục)
thịt heo xào chua ngọt (món cổ lão nhục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.