- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thơ cổ; thơ cổ điển
Tôi thích đọc thơ cổ.
thơ cổ điển Trung Quốc; cổ thi
thơ cổ; thơ cổ điển
Tôi thích đọc thơ cổ.
thơ cổ điển Trung Quốc; cổ thi
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ cổ; thơ cổ điển
thơ cổ; thơ cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.