- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
chim drongo đồng thau (Dicrurus aeneus)
Bronzed drongo là một loài chim đẹp.
chim drongo đồng thau (Dicrurus aeneus)
Bronzed drongo là một loài chim đẹp.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
chim drongo đồng thau (Dicrurus aeneus)
chim drongo đồng thau (Dicrurus aeneus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.