- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nước hoa cologne; nước hoa nam
Anh ấy thích dùng nước hoa cologne.
nước hoa cologne; nước hoa nam
Anh ấy thích dùng nước hoa cologne.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước hoa cologne; nước hoa nam
nước hoa cologne; nước hoa nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.