- 勹bao(bao bọc, uốn cong)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
kiểu câu; cấu trúc câu
Cấu trúc câu này rất thú vị.
cấu trúc câu; kiểu câu
cấu trúc câu; kiểu câu
Cấu trúc câu này rất thường dùng.
kiểu câu; cấu trúc câu
Cấu trúc câu này rất thú vị.
cấu trúc câu; kiểu câu
cấu trúc câu; kiểu câu
Cấu trúc câu này rất thường dùng.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
kiểu câu; cấu trúc câu
kiểu câu; cấu trúc câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.