- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tìm một công việc tốt hơn.
tìm việc khác tốt hơn; đổi chỗ làm cao hơn
Anh ấy quyết định tìm việc khác.
tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]
Anh ấy quyết định tìm một công việc tốt hơn.
tìm việc khác tốt hơn; đổi chỗ làm cao hơn
Anh ấy quyết định tìm việc khác.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]
tìm việc tốt hơn ở nơi khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.