- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ đọc (tin học)
Tài liệu này là chỉ đọc.
chỉ đọc (tin học)
Tài liệu này là chỉ đọc.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
chỉ đọc (tin học)
chỉ đọc (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.