- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
một con gà, một đấu rượu (lễ vật đơn sơ cúng người đã khuất hoặc tiếp khách) [thành ngữ]
một con gà, một đấu rượu (lễ vật đơn sơ cúng người đã khuất hoặc tiếp khách) [thành ngữ]
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
một con gà, một đấu rượu (lễ vật đơn sơ cúng người đã khuất hoặc tiếp khách) [thành ngữ]
một con gà, một đấu rượu (lễ vật đơn sơ cúng người đã khuất hoặc tiếp khách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.