- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại; chỉ được phép một lần duy nhất
Chuyện này chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại.
chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại; chỉ được phép một lần duy nhất
Chuyện này chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại; chỉ được phép một lần duy nhất
chỉ có thể làm một lần, không thể lặp lại; chỉ được phép một lần duy nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.