- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bánh canelé (bánh ngọt của Pháp)
bánh canelé (bánh ngọt của Pháp)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
bánh canelé (bánh ngọt của Pháp)
bánh canelé (bánh ngọt của Pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.