- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]
Anh ta đang tìm kiếm cơ hội để lợi dụng.
cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]
Anh ta đang tìm kiếm cơ hội để lợi dụng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]
cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.