- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
phiếu thuận; phiếu tán thành
Anh ấy đã bỏ phiếu thuận.
phiếu thuận; phiếu tán thành
Anh ấy đã bỏ phiếu thuận.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
phiếu thuận; phiếu tán thành
phiếu thuận; phiếu tán thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.